Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥水匠

ní shuǐ jiàng

泥水匠 là gì?

泥水匠 [ní shuǐ jiàng] có nghĩa là thợ xây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥水匠 trong tiếng Việt

thợ xây

Cách đọc và ghi nhớ 泥水匠

泥水匠 được đọc là ní shuǐ jiàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ xây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan