泥水匠 là gì?
泥水匠 [ní shuǐ jiàng] có nghĩa là thợ xây.
Nghĩa của từ 泥水匠 trong tiếng Việt
thợ xây
Cách đọc và ghi nhớ 泥水匠
泥水匠 được đọc là ní shuǐ jiàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ xây”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .