修补匠 là gì?
修补匠 [xiū bǔ jiàng] có nghĩa là thợ sửa chữa.
Nghĩa của từ 修补匠 trong tiếng Việt
thợ sửa chữa
Cách đọc và ghi nhớ 修补匠
修补匠 được đọc là xiū bǔ jiàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ sửa chữa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .