Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修补匠修補匠

xiū bǔ jiàng

修补匠 là gì?

修补匠 [xiū bǔ jiàng] có nghĩa là thợ sửa chữa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修补匠 trong tiếng Việt

thợ sửa chữa

Cách đọc và ghi nhớ 修补匠

修补匠 được đọc là xiū bǔ jiàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ sửa chữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan