锁匠 là gì?
锁匠 [suǒ jiang] có nghĩa là thợ khóa.
Nghĩa của từ 锁匠 trong tiếng Việt
thợ khóa
Cách đọc và ghi nhớ 锁匠
锁匠 được đọc là suǒ jiang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ khóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
锁匠 [suǒ jiang] có nghĩa là thợ khóa.
thợ khóa
锁匠 được đọc là suǒ jiang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ khóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .