Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜗杆蝸桿

wō gǎn

蜗杆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜗杆 trong tiếng Việt

trục vít (cơ khí)

Tra từ liên quan