Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蔚然成风蔚然成風

wèi rán chéng fēng

蔚然成风 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蔚然成风 trong tiếng Việt

  1. đã trở thành thông lệ (thành ngữ)
  2. trở thành xu hướng chung
Tra từ liên quan