Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜗窗蝸窗

wō chuāng

蜗窗 là gì?

蜗窗 [wō chuāng] có nghĩa là cửa sổ ốc tai (trong tai giữa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜗窗 trong tiếng Việt

cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)

Cách đọc và ghi nhớ 蜗窗

蜗窗 được đọc là wō chuāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan