Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
放学

放学

fàng//xué

tan học

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể放学
Phồn thể放学
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 放学 trong tiếng Việt

tan học

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

放学 đọc là fàng//xué, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “tan học”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề