Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
放下

放下

fàngxià

đặt xuống, thả xuống

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể放下
Phồn thể放下
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 放下 trong tiếng Việt

đặt xuống, thả xuống

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

放下 đọc là fàngxià, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “đặt xuống, thả xuống”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề