放大倍数放大倍數 fàng dà bèi shù 放大倍数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 放大倍数 trong tiếng Việt độ phóng đại; độ khuếch đại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan