Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放大倍数放大倍數

fàng dà bèi shù

放大倍数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放大倍数 trong tiếng Việt

độ phóng đại; độ khuếch đại

Tra từ liên quan