Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放大

fàng dà

放大 là gì?

放大 [fàng dà] có nghĩa là phóng to; khuếch đại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放大 trong tiếng Việt

  1. phóng to
  2. khuếch đại

Cách đọc và ghi nhớ 放大

放大 được đọc là fàng dà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phóng to; khuếch đại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan