改为
thay đổi thành
thay đổi thành
改为 thường mang nghĩa “thay đổi thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 改为, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thay đổi hoàn toàn
›改称gǎi chēngthay đổi tên; đổi tên
›改业gǎi yèthay đổi nghề nghiệp hoặc kinh doanh
›改期gǎi qīsắp xếp lại; thay đổi lịch (ví dụ: một cuộc họp); hoãn
›改签gǎi qiānthay đổi đặt chỗ; chuyển sang chuyến bay, hãng, xe buýt hoặc tàu khác
›改易gǎi yìthay đổi; sửa đổi
›改版gǎi bǎnsửa đổi phiên bản hiện tại; phiên bản đã sửa đổi
›改用gǎi yòngchuyển sang; dùng thay; chuyển sang dùng (cái gì đó khác)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.