Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改易

gǎi yì

改易 là gì?

改易 [gǎi yì] có nghĩa là thay đổi; sửa đổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改易 trong tiếng Việt

  1. thay đổi
  2. sửa đổi

Cách đọc và ghi nhớ 改易

改易 được đọc là gǎi yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay đổi; sửa đổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan