改变
改变
biến đổi, thay đổi
Giản thể改变
Phồn thể改变
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
biến đổi, thay đổi
biến đổi, thay đổi
改变 đọc là gǎibiàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “biến đổi, thay đổi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .