Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改用

gǎi yòng

改用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改用 trong tiếng Việt

chuyển sang; dùng thay; chuyển sang dùng (cái gì đó khác)

Tra từ liên quan