Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改期

gǎi qī

改期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改期 trong tiếng Việt

sắp xếp lại; thay đổi lịch (ví dụ: một cuộc họp); hoãn

Tra từ liên quan