改期 gǎi qī 改期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 改期 trong tiếng Việt sắp xếp lại; thay đổi lịch (ví dụ: một cuộc họp); hoãn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan