Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改元

gǎi yuán

改元 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改元 trong tiếng Việt

thay đổi niên hiệu của hoàng đế hoặc người cai trị (cũ)

Tra từ liên quan