Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
改掉

gǎi diào

改掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 改掉 trong tiếng Việt

bỏ thói quen xấu

Tra từ liên quan