Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǒng

捅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捅 trong tiếng Việt

chọc; thúc; chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ; tiết lộ; hé lộ

Tra từ liên quan