捅 tǒng 捅 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捅 trong tiếng Việt chọc; thúc; chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ; tiết lộ; hé lộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan