抗战
cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945)
cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945)
抗战 thường mang nghĩa “cuộc chiến kháng chiến, đặc biệt là kháng chiến chống Nhật (1937-1945)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 抗战, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II); chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)
›抗日战争Kàng Rì Zhàn zhēng(Trung Quốc) Chiến tranh Kháng Nhật (1937-1945)
›抗拒kàng jùkháng cự; chống đối; phản đối
›抗击kàng jīkháng cự (kẻ xâm lược); chống lại (mối đe dọa)
›抗忧郁药kàng yōu yù yàothuốc chống trầm cảm
›抗抑郁药kàng yì yù yàothuốc chống trầm cảm
›抗性kàng xìngsự kháng cự; khả năng kháng cự
›抗抗生素kàng kàng shēng sùkháng kháng sinh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.