Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寡头垄断寡頭壟斷

guǎ tóu lǒng duàn

寡头垄断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寡头垄断 trong tiếng Việt

độc quyền nhóm

Tra từ liên quan