寡头垄断寡頭壟斷 guǎ tóu lǒng duàn 寡头垄断 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寡头垄断 trong tiếng Việt độc quyền nhóm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan