Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涂片塗片

tú piàn

涂片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涂片 trong tiếng Việt

mẫu phết (mẫu y tế); lam kính hiển vi

Tra từ liên quan