涂片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
涂片
mẫu phết (mẫu y tế); lam kính hiển vi
Giản thể涂片
Phồn thể塗片
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng