Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹灯拔蜡吹燈拔蠟

chuī dēng bá là

吹灯拔蜡 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹灯拔蜡 trong tiếng Việt

nghĩa đen: thổi tắt đèn và dập tắt nến (thành ngữ); nghĩa bóng: chết; ngã gục; kết thúc và hoàn thành

Tra từ liên quan