Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好哇

hǎo wā

好哇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好哇 trong tiếng Việt

hoan hô!; hurra!; yippee!

Tra từ liên quan