Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡哇依

kǎ wā yī

卡哇依 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡哇依 trong tiếng Việt

biến thể của 卡哇伊[ka3 wa1 yi1]

Tra từ liên quan