卡哇依 kǎ wā yī 卡哇依 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡哇依 trong tiếng Việt biến thể của 卡哇伊[ka3 wa1 yi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan