卡西尼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡西尼
Cassini (tên riêng)
Giản thể卡西尼
Phồn thể卡西尼
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng