Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
卡他

卡他

kǎ tā

(từ mượn) (y học) viêm xuất tiết

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể卡他
Phồn thể卡他
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 卡他 trong tiếng Việt

(từ mượn) (y học) viêm xuất tiết

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

卡他 đọc là kǎ tā, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “(từ mượn) (y học) viêm xuất tiết”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề