卡他 卡他 kǎ tā (từ mượn) (y học) viêm xuất tiết Cụm từ Tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âm Sao chép chữ Chia sẻ Giản thể卡他 Phồn thể卡他 Số chữ Hán2 chữ Cập nhật15/07/2026