卡内基梅隆大学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡内基梅隆大学
Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh
Giản thể卡内基梅隆大学
Phồn thể卡內基梅隆大學
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng