Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡萨诺瓦卡薩諾瓦

Kǎ sà nuò wǎ

卡萨诺瓦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡萨诺瓦 trong tiếng Việt

Giacomo Casanova (1725-1798), nhà thám hiểm người Ý nổi tiếng lăng nhăng

Tra từ liên quan