Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
信用卡

信用卡

xìnyòngkǎ

thẻ tín dụng

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể信用卡
Phồn thể信用卡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 信用卡 trong tiếng Việt

thẻ tín dụng

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

信用卡 đọc là xìnyòngkǎ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thẻ tín dụng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề