信用卡
信用卡
thẻ tín dụng
Giản thể信用卡
Phồn thể信用卡
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
thẻ tín dụng
thẻ tín dụng
信用卡 đọc là xìnyòngkǎ, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thẻ tín dụng”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .