Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡内基卡內基

Kǎ nèi jī

卡内基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡内基 trong tiếng Việt

  1. Carnegie (tên)
  2. Andrew Carnegie (1835-1919), triệu phú thép và nhà từ thiện người Scotland-Mỹ
Tra từ liên quan