卡到阴
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡到阴
(Đài Loan) bị ma nhập; bị mê hoặc
Giản thể卡到阴
Phồn thể卡到陰
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng