卡利亚里
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡利亚里
Cagliari, Sardinia
Giản thể卡利亚里
Phồn thể卡利亞里
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng