Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡司

kǎ sī

卡司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡司 trong tiếng Việt

dàn diễn viên (từ mượn)

Tra từ liên quan