公了
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
公了
giải quyết tại toà (ngược lại: 私了[si1 liao3])
Giản thể公了
Phồn thể公了
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng