看
看
nhìn, xem, thăm
Giản thể看
Phồn thể看
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
nhìn, xem, thăm
nhìn, xem, thăm
看 đọc là kàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nhìn, xem, thăm”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我看书。
Tôi đọc sách.