Kết quả cho “朋友”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bạn, bạn bè
Moments (chức năng mạng xã hội của ứng dụng điện thoại WeChat 微信[Wei1 xin4])
không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)
kết bạn
bạn cũ
(thân mật) là một người bạn thật sự
bạn gái
bạn tốt; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
trẻ em; LT:個|个[ge4]
bạn trai
hẹn hò với ai đó
nghĩa đen: bạn nhậu (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn lúc dễ dàng
càng nhiều bạn càng có nhiều lựa chọn trong cuộc sống (thành ngữ)
ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)
ở nhà cậy cha mẹ, ra ngoài cậy bạn bè (thành ngữ)