六
六
6, sáu
Giản thể六
Phồn thể六
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
6, sáu
6, sáu
六 đọc là liù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “6, sáu”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .