前
前
trước, trước khi
Giản thể前
Phồn thể前
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
trước, trước khi
trước, trước khi
前 đọc là qián, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “trước, trước khi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .