出
出
ra, ra ngoài
Giản thể出
Phồn thể出
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
ra, ra ngoài
ra, ra ngoài
出 đọc là chū, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “ra, ra ngoài”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .