前天
前天
hôm kia, hôm trước
Giản thể前天
Phồn thể前天
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
hôm kia, hôm trước
hôm kia, hôm trước
前天 đọc là qiántiān, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “hôm kia, hôm trước”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .