Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
前边

前边

qiánbian

phía trước

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể前边
Phồn thể前边
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 前边 trong tiếng Việt

phía trước

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

前边 đọc là qiánbian, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “phía trước”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề