包
包
túi, ví
Giản thể包
Phồn thể包
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
túi, ví
túi, ví
包 đọc là bāo, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “túi, ví”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .