教师
教师
giáo sư, giáo viên
Giản thể教师
Phồn thể教师
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
giáo sư, giáo viên
giáo sư, giáo viên
教师 đọc là jiàoshī, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “giáo sư, giáo viên”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .