Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “教材”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
教材jiào cái

tài liệu giảng dạy; LT:本[ben3]

Cụm từ
电脑辅助教材diàn nǎo fǔ zhù jiào cái

giảng dạy được hỗ trợ của máy tính

Cụm từ
反面教材fǎn miàn jiào cái

ví dụ tiêu cực; điều gì đó dạy ta không nên làm

Cụm từ