教育
教育
giáo dục
Giản thể教育
Phồn thể教育
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
giáo dục
giáo dục
教育 đọc là jiàoyù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “giáo dục”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .