教室
教室
phòng học, giảng đường
Giản thể教室
Phồn thể教室
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
phòng học, giảng đường
phòng học, giảng đường
教室 đọc là jiàoshì, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “phòng học, giảng đường”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .