Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
前后

前后

qiánhòu

trước sau, từ đầu đến cuối

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể前后
Phồn thể前后
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 前后 trong tiếng Việt

trước sau, từ đầu đến cuối

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

前后 đọc là qiánhòu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “trước sau, từ đầu đến cuối”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 前后

这件事前后都是她做的。

Zhè jiàn shìqián hòu dōu shì tā zuò de.

Chuyện này từ đầu đến cuối đều là cô ấy làm.

Từ cùng chủ đề