前后
前后
trước sau, từ đầu đến cuối
Giản thể前后
Phồn thể前后
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
trước sau, từ đầu đến cuối
trước sau, từ đầu đến cuối
前后 đọc là qiánhòu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “trước sau, từ đầu đến cuối”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
这件事前后都是她做的。
Chuyện này từ đầu đến cuối đều là cô ấy làm.