Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
阴面
yīn miàn

bên râm; mặt tối

Cụm từ
阴霾
yīn mái

sương mù

Cụm từ
阴电
yīn diàn

điện tích âm

Cụm từ
阴云
yīn yún

mây đen

Cụm từ
阴雨
yīn yǔ

u ám và mưa

Cụm từ
阴离子部位
yīn lí zǐ bù wèi

vị trí anion

Cụm từ
阴离子
yīn lí zǐ

ion âm; anion (vật lý)

Cụm từ
阴险毒辣
yīn xiǎn dú là

nham hiểm và tàn độc

Cụm từ
阴险
yīn xiǎn

nham hiểm; độc ác

Cụm từ
阴阳怪气
yīn yáng guài qì

kỳ quặc; khác thường; khó hiểu

Cụm từ
阴阳家
Yīn yáng jiā

Trường phái Âm Dương thời Chiến Quốc (475-221 TCN) do Zou Yan 鄒衍|邹衍[Zou1 Yan3] sáng lập

Cụm từ
阴阳合同
yīn yáng hé tóng

một thỏa thuận mà các bên thông đồng ký cả "hợp đồng âm" 陰合同|阴合同 ngầm và "hợp đồng dương" 陽合同|阳合同 bề ngoài để lừa dối chính quyền

Cụm từ
阴阳
yīn yáng

âm và dương

Cụm từ
阴阜
yīn fù

mô công

Cụm từ
阴间
yīn jiān

âm phủ; Địa ngục; (từ mới) (tiếng lóng) gây rối; bất an; kinh khủng; đáng ghét

Tiếng lóng xã hội
阴门
yīn mén

âm hộ; bộ phận sinh dục ngoài

Cụm từ
阴错阳差
yīn cuò yáng chā

(thành ngữ) do một diễn biến sự kiện bất ngờ dẫn đến

Thành ngữ
阴部
yīn bù

bộ phận sinh dục

Cụm từ
阴道炎
yīn dào yán

nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo

Cụm từ
阴道口
yīn dào kǒu

cơ quan sinh dục ngoài của nữ (giải phẫu); âm hộ

Cụm từ
阴道
yīn dào

âm đạo

Cụm từ
阴谋颠覆政府罪
yīn móu diān fù zhèng fǔ zuì

tội âm mưu lật đổ chính phủ

Cụm từ
阴谋论
yīn móu lùn

thuyết âm mưu

Cụm từ
阴谋诡计
yīn móu guǐ jì

âm mưu xảo quyệt (thành ngữ)

Thành ngữ
阴谋家
yīn móu jiā

kẻ mưu mô; người âm mưu

Cụm từ
阴谋
yīn móu

âm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mật

Cụm từ
阴虱
yīn shī

rận mu; rận cua

Cụm từ
阴虚火旺
yīn xū huǒ wàng

nhiệt quá mức do âm hư (thành ngữ)

Thành ngữ
阴虚
yīn xū

thiếu âm 陰|阴[yin1] (Đông y)

Cụm từ
阴蒂
yīn dì

âm vật

Cụm từ