Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诣谒詣謁

yì yè

诣谒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诣谒 trong tiếng Việt

đến thăm

Tra từ liên quan