词尾 là gì?
词尾 [cí wěi] có nghĩa là hậu tố.
Nghĩa của từ 词尾 trong tiếng Việt
hậu tố
Cách đọc và ghi nhớ 词尾
词尾 được đọc là cí wěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hậu tố”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
词尾 [cí wěi] có nghĩa là hậu tố.
hậu tố
词尾 được đọc là cí wěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hậu tố”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .